обнести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rào quanh, bao quanh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обнесу́ |
| ты | обнесёшь |
| он / она / оно | обнесёт |
| мы | обнесём |
| вы | обнесёте |
| они | обнесу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обнёс |
| Giống cái | обнесла́ |
| Giống trung | обнесло́ |
| Số nhiều | обнесли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обнеси́ |
| Số nhiều | обнеси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обнёсший |
| Bị động | — | обнесённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обнёсши, обнеся́ |