обмещанивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tiểu tư sản hóa, sự tư sản hóa, quá trình trở nên tiểu tư sản, sự tầm thường hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобмеща́ниваниеобмеща́нивания
Sinh cáchобмеща́ниванияобмеща́ниваний
Tặng cáchобмеща́ниваниюобмеща́ниваниям
Đối cáchобмеща́ниваниеобмеща́нивания
Công cụ cáchобмеща́ниваниемобмеща́ниваниями
Giới cáchобмеща́ниванииобмеща́ниваниях

Từ liên quan