обмещанивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự tiểu tư sản hóa, sự tư sản hóa, quá trình trở nên tiểu tư sản, sự tầm thường hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обмеща́нивание | обмеща́нивания |
| Sinh cách | обмеща́нивания | обмеща́ниваний |
| Tặng cách | обмеща́ниванию | обмеща́ниваниям |
| Đối cách | обмеща́нивание | обмеща́нивания |
| Công cụ cách | обмеща́ниванием | обмеща́ниваниями |
| Giới cách | обмеща́нивании | обмеща́ниваниях |