обмеща́ниваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên tiểu tư sản, trở nên tư sản, trở nên hèn hạ, trở nên tầm thường
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обмеща́ниваюсь |
| ты | обмеща́ниваешься |
| он / она / оно | обмеща́нивается |
| мы | обмеща́ниваемся |
| вы | обмеща́ниваетесь |
| они | обмеща́ниваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмеща́нивался |
| Giống cái | обмеща́нивалась |
| Giống trung | обмеща́нивалось |
| Số nhiều | обмеща́нивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмеща́нивайся |
| Số nhiều | обмеща́нивайтесь |