обмеря́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обме́ритьđo, đo đạc, đo kích thước, lấy số đoобмеря́тьđo, đo đạc, đo lường, đo kích thước; đo, đo đạc, đo kích thước, lấy số đo
Nghĩa
- đo, đo đạc, đo lường, đo kích thước
- đo, đo đạc, đo kích thước, lấy số đo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обмеря́ю |
| ты | обмеря́ешь |
| он / она / оно | обмеря́ет |
| мы | обмеря́ем |
| вы | обмеря́ете |
| они | обмеря́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обмеря́л |
| Giống cái | обмеря́ла |
| Giống trung | обмеря́ло |
| Số nhiều | обмеря́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обмеря́й |
| Số nhiều | обмеря́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обмеряющий | обмерявший |
| Bị động | обмеряемый | обмерянный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обме́ряя | обмеряв, обмерявши |