обме́рить обмерить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đo, đo đạc, đo kích thước, lấy số đo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обме́ривший
Bị động—обме́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обмерив, обмеривши, обме́ря

Từ liên quan