обме́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự đo gianобман или ошибка при измерении или отмеривании чего-либо
- sự đo kích thướcдействие по значению гл. обмеривать, обмерять, обмерить
- sự đo, sự đo sai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обме́р | обме́ры |
| Sinh cách | обме́ра | обме́ров |
| Tặng cách | обме́ру | обме́рам |
| Đối cách | обме́р | обме́ры |
| Công cụ cách | обме́ром | обме́рами |
| Giới cách | обме́ре | обме́рах |