обло́мки обломки

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mảnh vỡ, đống đổ nát, tàn tích, xác tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобло́мокобло́мки
Sinh cáchобло́мкаобло́мков
Tặng cáchобло́мкуобло́мкам
Đối cáchобло́мокобло́мки
Công cụ cáchобло́мкомобло́мками
Giới cáchобло́мкеобло́мках

обло́мок обломок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mảnh vỡотбитый, отломившийся кусок
  2. mảnh vỡ, mảnh vụn
  3. mảnh vụnотбитый, отломившийся кусок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобло́мокобло́мки
Sinh cáchобло́мкаобло́мков
Tặng cáchобло́мкуобло́мкам
Đối cáchобло́мокобло́мки
Công cụ cáchобло́мкомобло́мками
Giới cáchобло́мкеобло́мках

Từ liên quan