обло́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự thất bại, chuyện chán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обло́м | обло́мы |
| Sinh cách | обло́ма | обло́мов |
| Tặng cách | обло́му | обло́мам |
| Đối cách | обло́м | обло́мы |
| Công cụ cách | обло́мом | обло́мами |
| Giới cách | обло́ме | обло́мах |