о́блако облако

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́блакооблака́
Sinh cáchо́блакаоблако́в
Tặng cáchо́блакуоблака́м
Đối cáchо́блакооблака́
Công cụ cáchо́блакомоблака́ми
Giới cáchо́блакеоблака́х

Ví dụ

  • перистое облако
    [đám] mây tơ, mây quyển, mây ti
  • облакоа пыли
    những đám bụi

Từ liên quan