о́блако
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- mây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́блако | облака́ |
| Sinh cách | о́блака | облако́в |
| Tặng cách | о́блаку | облака́м |
| Đối cách | о́блако | облака́ |
| Công cụ cách | о́блаком | облака́ми |
| Giới cách | о́блаке | облака́х |
Ví dụ
- перистое облако[đám] mây tơ, mây quyển, mây ti
- облакоа пылиnhững đám bụi

