облада́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Có, sở hữu, chiếm hữu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | облада́ние | облада́ния |
| Sinh cách | облада́ния | облада́ний |
| Tặng cách | облада́нию | облада́ниям |
| Đối cách | облада́ние | облада́ния |
| Công cụ cách | облада́нием | облада́ниями |
| Giới cách | облада́нии | облада́ниях |