обка́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chạy rà, chạy cho trơn, chạy thửавтомашину и т. п.
- lăn, sanдорогу
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обка́тываю |
| ты | обка́тываешь |
| он / она / оно | обка́тывает |
| мы | обка́тываем |
| вы | обка́тываете |
| они | обка́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обка́тывал |
| Giống cái | обка́тывала |
| Giống trung | обка́тывало |
| Số nhiều | обка́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обка́тывай |
| Số nhiều | обка́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обка́тывающий | обка́тывавший |
| Bị động | обка́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обка́тывая | обкатывав, обкатывавши |