обката́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cán, chạy thử, làm quen
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обката́ю |
| ты | обката́ешь |
| он / она / оно | обката́ет |
| мы | обката́ем |
| вы | обката́ете |
| они | обката́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обката́л |
| Giống cái | обката́ла |
| Giống trung | обката́ло |
| Số nhiều | обката́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обката́й |
| Số nhiều | обката́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обката́вший |
| Bị động | — | обка́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обката́в, обкатавши |