обита́ть обитать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ở, sống ở, cư trú

Chia động từ

Hiện tại
яобита́ю
тыобита́ешь
он / она / онообита́ет
мыобита́ем
выобита́ете
ониобита́ют
Quá khứ
Giống đựcобита́л
Giống cáiобита́ла
Giống trungобита́ло
Số nhiềuобита́ли
Mệnh lệnh
Số ítобита́й
Số nhiềuобита́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобита́ющийобита́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобитаяобитав, обитавши

Từ liên quan