оби́тель
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nơi ởжилище
- tu việnмонастырь
- chỗ ởжилище
- nơi ở, tu viện
- nhàжилище
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оби́тель | оби́тели |
| Sinh cách | оби́тели | оби́телей |
| Tặng cách | оби́тели | оби́телям |
| Đối cách | оби́тель | оби́тели |
| Công cụ cách | оби́телью | оби́телями |
| Giới cách | оби́тели | оби́телях |