обита́ние обитание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cư trú, môi trường sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобита́ниеобита́ния
Sinh cáchобита́нияобита́ний
Tặng cáchобита́ниюобита́ниям
Đối cáchобита́ниеобита́ния
Công cụ cáchобита́ниемобита́ниями
Giới cáchобита́нииобита́ниях

Từ liên quan