обая́нный обаянный

tính từ

Nghĩa

  1. quyến rũ, mê hoặc, cuốn hút, hấp dẫn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобая́нныйобая́нноеобая́ннаяобая́нные
Sinh cáchобая́нногообая́нногообая́ннойобая́нных
Tặng cáchобая́нномуобая́нномуобая́ннойобая́нным
Đối cáchобая́нныйобая́нноеобая́ннуюобая́нные
Công cụ cáchобая́ннымобая́ннымобая́ннойобая́нными
Giới cáchобая́нномобая́нномобая́ннойобая́нных
Dạng ngắnобая́нобая́нообая́наобая́ны

Từ liên quan

обая́ть обаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quyến rũ, mê hoặc, cuốn hút, làm say mê

Chia động từ

Tương lai
яобая́ю
тыобая́ешь
он / она / онообая́ет
мыобая́ем
выобая́ете
ониобая́ют
Quá khứ
Giống đựcобая́л
Giống cáiобая́ла
Giống trungобая́ло
Số nhiềuобая́ли
Mệnh lệnh
Số ítобая́й
Số nhiềuобая́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обая́вший
Bị động—обая́нный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обая́в, обая́вши