обалде́ть обалдеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sững sờ, choáng váng

Chia động từ

Tương lai
яобалде́ю
тыобалде́ешь
он / она / онообалде́ет
мыобалде́ем
выобалде́ете
ониобалде́ют
Quá khứ
Giống đựcобалде́л
Giống cáiобалде́ла
Giống trungобалде́ло
Số nhiềuобалде́ли
Mệnh lệnh
Số ítобалде́й
Số nhiềuобалде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обалде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обалде́в, обалдевши

Từ đồng nghĩa