Từ điển

    об

    khác

    Nghĩa

    1. về, liên quan đếnversion of о used before vowels

    Từ liên quan

    оChữ cái thứ 16 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga; Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Ngaобоvề; vào, lên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3

    Đọc trong ngữ cảnh

    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Bài nghe
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка