но́готь ноготь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Móng
  2. móng chânна ноге
  3. móng tayна руке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́готьно́гти
Sinh cáchно́гтяногте́й
Tặng cáchно́гтюногтя́м
Đối cáchно́готьно́гти
Công cụ cáchно́гтемногтя́ми
Giới cáchно́гтеногтя́х

Từ liên quan