нечи́стый нечистый

tính từ

Nghĩa

  1. bẩn thỉu, đen tối, gian dối, bất chính, bất lương, đê tiện, ti tiện, không trong sạchнечестный
  2. Bẩn, bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, nhơ bẩn, nhơ nhớp, ô uế, uế tạp
  3. không thuần chất, không thuần túy, không tinh khiết, pha tạpс примесью
  4. không thuần chủng, tạp chủngнечистокровный
  5. không đúng, không chính xácнеправильный, неточный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнечи́стыйнечи́стоенечи́стаянечи́стые
Sinh cáchнечи́стогонечи́стогонечи́стойнечи́стых
Tặng cáchнечи́стомунечи́стомунечи́стойнечи́стым
Đối cáchнечи́стый, нечи́стогонечи́стоенечи́стуюнечи́стые, нечи́стых
Công cụ cáchнечи́стымнечи́стымнечи́стой, нечи́стоюнечи́стыми
Giới cáchнечи́стомнечи́стомнечи́стойнечи́стых
Dạng ngắnнечи́стнечи́стонечиста́нечи́сты//нечисты́

Ví dụ

  • нечистая совесть
    lương tâm không trong sạch
  • нечистое произношение
    sự phát âm không đúng (không chính xác)

Từ phái sinh