неча́янно нечаянно

trạng từ

Nghĩa

  1. bất ngờ, bất thình lình, thình lình, đột nhiên, hốt nhiênнеожиданноmột cách
  2. tình cờ, không chủ tâm, không cố ý, vô ý, vô tìnhслучайноmột cách

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Bắt nguồn từ

неча́янный нечаянный

tính từ

Nghĩa

  1. bất ngờ, bất thình lình, thình lìnhнеожиданный
  2. tình cờ, không chủ tâm, không cố ý, vô ý, vô tìnhслучайный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеча́янныйнеча́янноенеча́яннаянеча́янные
Sinh cáchнеча́янногонеча́янногонеча́яннойнеча́янных
Tặng cáchнеча́янномунеча́янномунеча́яннойнеча́янным
Đối cáchнеча́янный, неча́янногонеча́янноенеча́яннуюнеча́янные, неча́янных
Công cụ cáchнеча́яннымнеча́яннымнеча́янной, неча́янноюнеча́янными
Giới cáchнеча́янномнеча́янномнеча́яннойнеча́янных
Dạng ngắnнеча́яннеча́яннонеча́яннанеча́янны

Từ phái sinh