неприкоснове́нность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bất khả xâm phạm, không thể xâm phạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неприкоснове́нность | — |
| Sinh cách | неприкоснове́нности | — |
| Tặng cách | неприкоснове́нности | — |
| Đối cách | неприкоснове́нность | — |
| Công cụ cách | неприкоснове́нностью | — |
| Giới cách | неприкоснове́нности | — |
Ví dụ
- неприкосновенность личности[quyền] bất khả xâm phạm về thân thể, không thể xâm phạm về nhân thân
- неприкосновенность жилища[quyền] bất khả xâm phạm về nhà ở, không thể xâm phạm về nhà ở
- дипломатическая неприкосновенность[quyền] bất khả xâm phạm về ngoại giao
Từ liên quan
прикоснове́ниеĐụng chạm, đụng, chạm, tiếp xúcприкосну́тьсяchạm vào; chạm nhẹприкаса́тьсяĐụng, chạm, đụng chạm, đụng nhẹ, chạm nhẹ, tiếp xúcнеприкоснове́нныйBất khả xâm phạm, không thể xâm phạm, được pháp luật đặc biệt bảo hộ; bất khả xâm phạm, không được đụng đếnнеприкаса́емыйkhông được đụng tới, bất khả xâm phạm, không được chạm vào