прикаса́ться прикасаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đụng, chạm, đụng chạm, đụng nhẹ, chạm nhẹ, tiếp xúc

Chia động từ

Hiện tại
яприкаса́юсь
тыприкаса́ешься
он / она / оноприкаса́ется
мыприкаса́емся
выприкаса́етесь
ониприкаса́ются
Quá khứ
Giống đựcприкаса́лся
Giống cáiприкаса́лась
Giống trungприкаса́лось
Số nhiềuприкаса́лись
Mệnh lệnh
Số ítприкаса́йся
Số nhiềuприкаса́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприкаса́ющийсяприкаса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприкаса́ясьприкасавшись