прикосну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chạm vào
- chạm nhẹ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прикосну́сь |
| ты | прикоснёшься |
| он / она / оно | прикоснётся |
| мы | прикоснёмся |
| вы | прикоснётесь |
| они | прикосну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прикосну́лся |
| Giống cái | прикосну́лась |
| Giống trung | прикосну́лось |
| Số nhiều | прикосну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прикосни́сь |
| Số nhiều | прикосни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прикосну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прикосну́вшись |