ненадёжный

tính từ

Nghĩa

  1. khó tin cậy, không đáng tinо человеке
  2. Không chắc chắn, bấp bênh
  3. không vững chắc, không vững vàngнепрочный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchненадёжныйненадёжноененадёжнаяненадёжные
Sinh cáchненадёжногоненадёжногоненадёжнойненадёжных
Tặng cáchненадёжномуненадёжномуненадёжнойненадёжным
Đối cáchненадёжный, ненадёжногоненадёжноененадёжнуюненадёжные, ненадёжных
Công cụ cáchненадёжнымненадёжнымненадёжной, ненадёжноюненадёжными
Giới cáchненадёжномненадёжномненадёжнойненадёжных
Dạng ngắnненадёженненадёжноненадёжнаненадёжны

Ví dụ

  • ненадёжные сведение
    những tin tức không chắc chắn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa