недоуме́ние недоумение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Băn khoăn, thắc mắc, phân vân
  2. ngạc nhiên, ngơ ngácудивлениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоуме́ниенедоуме́ния
Sinh cáchнедоуме́ниянедоуме́ний
Tặng cáchнедоуме́ниюнедоуме́ниям
Đối cáchнедоуме́ниенедоуме́ния
Công cụ cáchнедоуме́ниемнедоуме́ниями
Giới cáchнедоуме́ниинедоуме́ниях

Ví dụ

  • остановиться в недоумении
    đứng lại phân vân, băn khoăn dừng lại

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa