недоумева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Băn khoăn, phân vân, thắn mắc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | недоумева́ю |
| ты | недоумева́ешь |
| он / она / оно | недоумева́ет |
| мы | недоумева́ем |
| вы | недоумева́ете |
| они | недоумева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недоумева́л |
| Giống cái | недоумева́ла |
| Giống trung | недоумева́ло |
| Số nhiều | недоумева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недоумева́й |
| Số nhiều | недоумева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | недоумева́ющий | недоумева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | недоумева́я | недоумевав, недоумевавши |