не́га
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hạnh phúc, khoan khoáiблаженство
- thoải mái, sung sướngсостояние полного довольства
- mãn nguyện, hạnh phúc, sung túc
- khoái lạc, niềm vuiблаженство
- âu yếm, dịu dàngнежность
- xa hoa, sung sướngсостояние полного довольства
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́га | — |
| Sinh cách | не́ги | — |
| Tặng cách | не́ге | — |
| Đối cách | не́гу | — |
| Công cụ cách | не́гой, не́гою | — |
| Giới cách | не́ге | — |