не́га нега

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hạnh phúc, khoan khoáiблаженство
  2. thoải mái, sung sướngсостояние полного довольства
  3. mãn nguyện, hạnh phúc, sung túc
  4. khoái lạc, niềm vuiблаженство
  5. âu yếm, dịu dàngнежность
  6. xa hoa, sung sướngсостояние полного довольства

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́га—
Sinh cáchне́ги—
Tặng cáchне́ге—
Đối cáchне́гу—
Công cụ cáchне́гой, не́гою—
Giới cáchне́ге—

Từ liên quan