не́житься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nghỉ yên, nằm nghỉ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | не́жусь |
| ты | не́жишься |
| он / она / оно | не́жится |
| мы | не́жимся |
| вы | не́житесь |
| они | не́жатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | не́жился |
| Giống cái | не́жилась |
| Giống trung | не́жилось |
| Số nhiều | не́жились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | не́жься |
| Số nhiều | не́жьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | не́жащийся | не́жившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | не́жась | нежившись |
Ví dụ
- нежиться на солнышкеnằm nghỉ ngoài nắng, khoan khoái phơi nắng