неве́жливый невежливый

tính từ

Nghĩa

  1. bất lịch sự
  2. khiếm nhã
  3. thô bạo, thô lỗ, thô bỉ, lỗ mãngгрубый
  4. Vô lễ, vô phép, bất nhã, không lịch sự, khiếm nhã

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневе́жливыйневе́жливоеневе́жливаяневе́жливые
Sinh cáchневе́жливогоневе́жливогоневе́жливойневе́жливых
Tặng cáchневе́жливомуневе́жливомуневе́жливойневе́жливым
Đối cáchневе́жливый, неве́жливогоневе́жливоеневе́жливуюневе́жливые, неве́жливых
Công cụ cáchневе́жливымневе́жливымневе́жливой, (неве́жливою)неве́жливыми
Giới cáchневе́жливомневе́жливомневе́жливойневе́жливых
Dạng ngắnневе́жливневе́жливоневе́жливаневе́жливы

Ví dụ

  • невежливый человек
    con người vô lễ (không lịch sự)
  • невежливый ответ
    câu trả lời khiếm nhã (bất nhã)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa