ве́жливый вежливый

tính từ

Nghĩa

  1. Lịch sự, lịch thiệp, lễ phép, lễ độ
  2. nhã nhặnлюбезный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́жливыйве́жливоеве́жливаяве́жливые
Sinh cáchве́жливогове́жливогове́жливойве́жливых
Tặng cáchве́жливомуве́жливомуве́жливойве́жливым
Đối cáchве́жливый, ве́жливогове́жливоеве́жливуюве́жливые, ве́жливых
Công cụ cáchве́жливымве́жливымве́жливой, (ве́жливою)ве́жливыми
Giới cáchве́жливомве́жливомве́жливойве́жливых
Dạng ngắnве́жливве́жливове́жливаве́жливы
So sánh hơn ве́жливее

Ví dụ

  • вежливое обращение
    [cách] đối đãi lịch sự, cư xử lễ độ
  • вежливый тон
    giọng nói nhã nhặn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh