наци́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đảng viên quốc xã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наци́ст | наци́сты |
| Sinh cách | наци́ста | наци́стов |
| Tặng cách | наци́сту | наци́стам |
| Đối cách | наци́ста | наци́стов |
| Công cụ cách | наци́стом | наци́стами |
| Giới cách | наци́сте | наци́стах |