Từ điển

    на́ци наци

    danh từgiống đựcđộng vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. người Đức quốc xã, phát xít Đức

    Từ đồng nghĩa

    фаши́стKẻ theo chủ nghĩa phát xít, tên phát xítнаци́стĐảng viên quốc xãнаци́сткаnữ Đức quốc xã, phụ nữ phát xít Đứcфаши́сткаnữ phát xít, đảng viên phát xít nữвьетна́мкиdép xỏ ngón, dép tông, dép quai hậu, dép kẹp ngón
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)