на́ци нациdanh từgiống đựcđộng vậtkhông biến cáchNghĩangười Đức quốc xã, phát xít ĐứcTừ đồng nghĩaфаши́стKẻ theo chủ nghĩa phát xít, tên phát xítнаци́стĐảng viên quốc xãнаци́сткаnữ Đức quốc xã, phụ nữ phát xít Đứcфаши́сткаnữ phát xít, đảng viên phát xít nữвьетна́мкиdép xỏ ngón, dép tông, dép quai hậu, dép kẹp ngón