наци́зм нацизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa quốc xã, chủ nghĩa Na-di

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаци́зм—
Sinh cáchнаци́зма—
Tặng cáchнаци́зму—
Đối cáchнаци́зм—
Công cụ cáchнаци́змом—
Giới cáchнаци́зме—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa