находя́щий находящий

tính từ

Nghĩa

  1. tìm thấy, phát hiện, khám phá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаходя́щийнаходя́щеенаходя́щаянаходя́щие
Sinh cáchнаходя́щегонаходя́щегонаходя́щейнаходя́щих
Tặng cáchнаходя́щемунаходя́щемунаходя́щейнаходя́щим
Đối cáchнаходя́щего, находя́щийнаходя́щеенаходя́щуюнаходя́щих, находя́щие
Công cụ cáchнаходя́щимнаходя́щимнаходя́щей, находя́щеюнаходя́щими
Giới cáchнаходя́щемнаходя́щемнаходя́щейнаходя́щих

находи́ть находить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm thấy

Chia động từ

Hiện tại
янахожу́
тынахо́дишь
он / она / ононахо́дит
мынахо́дим
вынахо́дите
онинахо́дят
Quá khứ
Giống đựcнаходи́л
Giống cáiнаходи́ла
Giống trungнаходи́ло
Số nhiềuнаходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаходи́
Số nhiềuнаходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаходя́щийнаходи́вший
Bị độngнаходи́мыйнахо́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—находив, находивши

Từ liên quan