науго́льник наугольник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. eke, thước vuông, êke thợ mộc
  2. thước chữ T, thước T

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнауго́льникнауго́льники
Sinh cáchнауго́льниканауго́льников
Tặng cáchнауго́льникунауго́льникам
Đối cáchнауго́льникнауго́льники
Công cụ cáchнауго́льникомнауго́льниками
Giới cáchнауго́льникенауго́льниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa