науго́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- eke, thước vuông, êke thợ mộc
- thước chữ T, thước T
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | науго́льник | науго́льники |
| Sinh cách | науго́льника | науго́льников |
| Tặng cách | науго́льнику | науго́льникам |
| Đối cách | науго́льник | науго́льники |
| Công cụ cách | науго́льником | науго́льниками |
| Giới cách | науго́льнике | науго́льниках |