рейсши́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thước chữ T, thước T, tê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рейсши́на | рейсши́ны |
| Sinh cách | рейсши́ны | рейсши́н |
| Tặng cách | рейсши́не | рейсши́нам |
| Đối cách | рейсши́ну | рейсши́ны |
| Công cụ cách | рейсши́ной, рейсши́ною | рейсши́нами |
| Giới cách | рейсши́не | рейсши́нах |