рейсши́на рейсшина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thước chữ T, thước T, tê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрейсши́нарейсши́ны
Sinh cáchрейсши́нырейсши́н
Tặng cáchрейсши́нерейсши́нам
Đối cáchрейсши́нурейсши́ны
Công cụ cáchрейсши́ной, рейсши́ноюрейсши́нами
Giới cáchрейсши́нерейсши́нах

Từ đồng nghĩa