нату́га натуга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự gắng sức, sự ráng sức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнату́ганату́ги
Sinh cáchнату́гинату́г
Tặng cáchнату́генату́гам
Đối cáchнату́гунату́ги
Công cụ cáchнату́гой, нату́гоюнату́гами
Giới cáchнату́генату́гах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa