нату́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự gắng sức, sự ráng sức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нату́га | нату́ги |
| Sinh cách | нату́ги | нату́г |
| Tặng cách | нату́ге | нату́гам |
| Đối cách | нату́гу | нату́ги |
| Công cụ cách | нату́гой, нату́гою | нату́гами |
| Giới cách | нату́ге | нату́гах |