насажде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- du nhập, đưa vào, áp dụng, ứng dụngвнедрениеsự
- gieo rắc, phổ biến, nhồi vàoраспространениеsự
- trồng trọt, vun trồngрастенийsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | насажде́ние | насажде́ния |
| Sinh cách | насажде́ния | насажде́ний |
| Tặng cách | насажде́нию | насажде́ниям |
| Đối cách | насажде́ние | насажде́ния |
| Công cụ cách | насажде́нием | насажде́ниями |
| Giới cách | насажде́нии | насажде́ниях |
Ví dụ
- насаждения(посаженные деревья) — cây trồng, rừng trồng