насажа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể наса́живатьxiên, gài, tra cán
Nghĩa
- trồng, cấy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | насажа́ю |
| ты | насажа́ешь |
| он / она / оно | насажа́ет |
| мы | насажа́ем |
| вы | насажа́ете |
| они | насажа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насажа́л |
| Giống cái | насажа́ла |
| Giống trung | насажа́ло |
| Số nhiều | насажа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насажа́й |
| Số nhiều | насажа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | насажа́вший |
| Bị động | — | наса́жанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | насажав, насажавши |