насажда́ть насаждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. du nhập, đưa. . . vào, áp dụng, ứng dụngвнедрять
  2. gieo rắc, phổ biến, nhồi vàoраспространять

Chia động từ

Hiện tại
янасажда́ю
тынасажда́ешь
он / она / ононасажда́ет
мынасажда́ем
вынасажда́ете
онинасажда́ют
Quá khứ
Giống đựcнасажда́л
Giống cáiнасажда́ла
Giống trungнасажда́ло
Số nhiềuнасажда́ли
Mệnh lệnh
Số ítнасажда́й
Số nhiềuнасажда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнасажда́ющийнасажда́вший
Bị độngнасажда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнасажда́янасаждав, насаждавши

Ví dụ

  • насаждать новую технику
    áp dụng kỹ thuật mới