наряжа́ющий наряжающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cho mặc đẹp, đang trang trí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаряжа́ющийнаряжа́ющеенаряжа́ющаянаряжа́ющие
Sinh cáchнаряжа́ющегонаряжа́ющегонаряжа́ющейнаряжа́ющих
Tặng cáchнаряжа́ющемунаряжа́ющемунаряжа́ющейнаряжа́ющим
Đối cáchнаряжа́ющего, наряжа́ющийнаряжа́ющеенаряжа́ющуюнаряжа́ющих, наряжа́ющие
Công cụ cáchнаряжа́ющимнаряжа́ющимнаряжа́ющей, наряжа́ющеюнаряжа́ющими
Giới cáchнаряжа́ющемнаряжа́ющемнаряжа́ющейнаряжа́ющих

наряжа́ть наряжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trang trí, điểm tô
  2. bổ nhiệm, chỉ định
  3. sắp xếp, trang bị
  4. phân công, chỉ định
  5. ăn mặc, trang phục
  6. mặc đồng phục, trang điểm
  7. ăn mặc đẹp, trang điểm
  8. mặc đẹp, trang trí

Chia động từ

Hiện tại
янаряжа́ю
тынаряжа́ешь
он / она / ононаряжа́ет
мынаряжа́ем
вынаряжа́ете
онинаряжа́ют
Quá khứ
Giống đựcнаряжа́л
Giống cáiнаряжа́ла
Giống trungнаряжа́ло
Số nhiềuнаряжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаряжа́й
Số nhiềuнаряжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнаряжа́ющийнаряжа́вший
Bị độngнаряжа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнаряжа́янаряжав, наряжавши

Từ liên quan