ряди́ть рядить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn mặc sặc sỡ, sắp xếp, phong chức, thương lượng

Chia động từ

Hiện tại
яряжу́
тыря́дишь
он / она / оноря́дит
мыря́дим
выря́дите
ониря́дят
Quá khứ
Giống đựcряди́л
Giống cáiряди́ла
Giống trungряди́ло
Số nhiềuряди́ли
Mệnh lệnh
Số ítряди́
Số nhiềuряди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрядя́щийряди́вший
Bị độngряди́мыйря́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрядя́рядив, рядивши