ряди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn mặc sặc sỡ, sắp xếp, phong chức, thương lượng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ряжу́ |
| ты | ря́дишь |
| он / она / оно | ря́дит |
| мы | ря́дим |
| вы | ря́дите |
| они | ря́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ряди́л |
| Giống cái | ряди́ла |
| Giống trung | ряди́ло |
| Số nhiều | ряди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ряди́ |
| Số nhiều | ряди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рядя́щий | ряди́вший |
| Bị động | ряди́мый | ря́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рядя́ | рядив, рядивши |