наряди́ть нарядить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn mặc đẹp cho, trang trí

Chia động từ

Tương lai
янаряжу́
тынаря́дишь
он / она / ононаря́дит
мынаря́дим
вынаря́дите
онинаря́дят
Quá khứ
Giống đựcнаряди́л
Giống cáiнаряди́ла
Giống trungнаряди́ло
Số nhiềuнаряди́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаряди́
Số nhiềuнаряди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наряди́вший
Bị động—наряжённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наряди́в, нарядивши

Từ liên quan