нара́щивавший наращивавший

tính từ

Nghĩa

  1. từng tăng cường, từng mở rộng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнара́щивавшийнара́щивавшеенара́щивавшаянара́щивавшие
Sinh cáchнара́щивавшегонара́щивавшегонара́щивавшейнара́щивавших
Tặng cáchнара́щивавшемунара́щивавшемунара́щивавшейнара́щивавшим
Đối cáchнара́щивавшего, нара́щивавшийнара́щивавшеенара́щивавшуюнара́щивавших, нара́щивавшие
Công cụ cáchнара́щивавшимнара́щивавшимнара́щивавшей, нара́щивавшеюнара́щивавшими
Giới cáchнара́щивавшемнара́щивавшемнара́щивавшейнара́щивавших

нара́щивать наращивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tăng thêm, phát triển, kéo dài

Chia động từ

Hiện tại
янара́щиваю
тынара́щиваешь
он / она / ононара́щивает
мынара́щиваем
вынара́щиваете
онинара́щивают
Quá khứ
Giống đựcнара́щивал
Giống cáiнара́щивала
Giống trungнара́щивало
Số nhiềuнара́щивали
Mệnh lệnh
Số ítнара́щивай
Số nhiềuнара́щивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнара́щивающийнара́щивавший
Bị độngнара́щиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнара́щиваянара́щивав, нара́щивавши

Từ liên quan