нарасти́ нарасти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc lên, tích tụon

Chia động từ

Tương lai
янарасту́
тынарастёшь
он / она / ононарастёт
мынарастём
вынарастёте
онинарасту́т
Quá khứ
Giống đựcнаро́с
Giống cáiнаросла́
Giống trungнаросло́
Số nhiềuнаросли́
Mệnh lệnh
Số ítнарасти́
Số nhiềuнарасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наро́сший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наро́сши

нарасти́ть нарастить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tăng trưởng, phát triển, kéo dài, tăng cường, gia tăng, xây dựng

Chia động từ

Tương lai
янаращу́
тынарасти́шь
он / она / ононарасти́т
мынарасти́м
вынарасти́те
онинарастя́т
Quá khứ
Giống đựcнарасти́л
Giống cáiнарасти́ла
Giống trungнарасти́ло
Số nhiềuнарасти́ли
Mệnh lệnh
Số ítнарасти́
Số nhiềuнарасти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нарасти́вший
Bị động—наращённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нарасти́в, нарастивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa