на́пуск напуск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lớp vải xếp chồng, cuộn vải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́пускна́пуски
Sinh cáchна́пускана́пусков
Tặng cáchна́пускуна́пускам
Đối cáchна́пускна́пуски
Công cụ cáchна́пускомна́пусками
Giới cáchна́пускена́пусках

Từ liên quan