напусти́ть напустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thả vào, làm đầy, giả bộ

Chia động từ

Tương lai
янапущу́
тынапу́стишь
он / она / ононапу́стит
мынапу́стим
вынапу́стите
онинапу́стят
Quá khứ
Giống đựcнапусти́л
Giống cáiнапусти́ла
Giống trungнапусти́ло
Số nhiềuнапусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапусти́
Số nhiềuнапусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—напусти́вший
Bị động—напу́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—напусти́в, напустивши