напуска́ть напускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho vào nhiềuВ, Р
  2. cho... chảy đầy, xả... đầyо воде
  3. thải... đầy, nhả... đầy, xả... đầyо дыме, паре
  4. xua, xuýt, thảВ на Вthông tụcнатравливать

Chia động từ

Hiện tại
янапуска́ю
тынапуска́ешь
он / она / ононапуска́ет
мынапуска́ем
вынапуска́ете
онинапуска́ют
Quá khứ
Giống đựcнапуска́л
Giống cáiнапуска́ла
Giống trungнапуска́ло
Số nhiềuнапуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапуска́й
Số nhiềuнапуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнапуска́ющийнапуска́вший
Bị độngнапуска́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнапуска́янапускав, напускавши

Ví dụ

  • напускать на себя важный вид
    làm [ra] vẻ quan trọng