Nghĩa
- cho vào nhiềuВ, Р
- cho... chảy đầy, xả... đầyо воде
- thải... đầy, nhả... đầy, xả... đầyо дыме, паре
- xua, xuýt, thảВ на Вthông tụcнатравливать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | напуска́ю |
|---|
| ты | напуска́ешь |
|---|
| он / она / оно | напуска́ет |
|---|
| мы | напуска́ем |
|---|
| вы | напуска́ете |
|---|
| они | напуска́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | напуска́л |
|---|
| Giống cái | напуска́ла |
|---|
| Giống trung | напуска́ло |
|---|
| Số nhiều | напуска́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | напуска́й |
|---|
| Số nhiều | напуска́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | напуска́ющий | напуска́вший |
|---|
| Bị động | напуска́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | напуска́я | напускав, напускавши |
|---|