напра́слина напраслина

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Nói oan, đổ oan
  2. nói điêu, đổ điêu, đặt điềuклеветаlời, điều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапра́слинанапра́слины
Sinh cáchнапра́слинынапра́слин
Tặng cáchнапра́слиненапра́слинам
Đối cáchнапра́слинунапра́слины
Công cụ cáchнапра́слиной, напра́слиноюнапра́слинами
Giới cáchнапра́слиненапра́слинах

Ví dụ

  • возводить напраслинау на кого-л.
    nói oan (đổ oan, nói điêu, đổ điêu) cho ai

Từ đồng nghĩa